!




HoSE

1182.07 -47.77(-3.88%)

KLGD: 1,281,312,350 cp

GTGD: 27,104,916 Tr.VNĐ

HoSE



HNX

210.69 -10.25(-4.64%)

KLGD: 89,866,498 cp

GTGD: 1,291,059 Tr.VNĐ

index



UPCoM

89.58 -1(-1.1%)

KLGD: 67,812,127 cp

GTGD: 720,561 Tr.VNĐ

index

   

Tỷ trọng KLGD theo ngành

|

Tỷ trọng giá trị giao dịch theo ngành

Thống kê top cổ phiếu

HOSE

HNX

UPCoM


Tăng giá | Giảm giá | Giao dịch nhiều | NN mua nhiều
MCK Giá đóng cửa +/- %+/- KLGD NN mua NN bán P/E P/B
FCM 4310 280 6.95 341000 0 0 331.54 0.37
CMV 8550 550 6.88 300 0 0 13.97 0.63
YBM 17900 1150 6.87 39800 0 0 18.43 1.37
CVT 27650 1550 5.94 800 0 0 16.96 1.05
TNC 31500 1200 3.96 1100 0 0 14.69 1.78
TMP 65000 2400 3.83 2300 0 300 12.99 2.95
BHN 37200 1200 3.33 300 0 0 22.56 1.63
HVX 2500 70 2.88 32800 0 0 -2.35 0.31
HAP 4960 130 2.69 821200 0 0 47.69 0.42
VIC 57400 1200 2.14 10407500 2172649 1495004 18.79 1.43


Vàng SJC: 101.5 trđ/lượng   |    USD/VND:

Tin chứng khoán mới nhất

Công cụ đầu tư

Vàng

Vàng