!
CTCP Phân Bón và Hóa Chất Dầu khí Đông Nam Bộ
Nhóm ngành: Bán buôn
Ngành: Bán buôn hàng tiêu dùng

10,100  

0 (0.00%)

04/04 05:08
Đang giao dịch

Mở cửa 10,200
Cao nhất 10,200
Thấp nhất 10,000
KLGD 22,300
Vốn hóa 126
Dư mua 11,000
Dư bán 600
Cao 52T 11,400
Thấp 52T 9,300
KLBQ 52T 4,337
NN mua 0
% NN sở hữu 0.04
Cổ tức TM 800
T/S cổ tức 0.08
Beta 0.86
EPS 1,141
P/E 8.85
F P/E 6.92
BVPS 13,710
P/B 0.74
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
 
 
Tổng quan
 
Hồ sơ doanh nghiệp
 
Thống kê giao dịch
 
Phân tích kỹ thuật
 
Tài chính
 
Tin tức & Sự kiện
 
Tài liệu
 
So sánh
 
Giá quá khứ
NgàyGiáThay đổiKhối lượngBQ muaBQ bánNN muaNN bán
04/04/25 10,100 0(0.00%) 22,3001,3321,431.25--
03/04/25 10,100 -1,000(-9.01%) 5,500603.571,082.35--
02/04/25 11,100 0(0.00%) 3001,571.431,047.06--
01/04/25 11,100 +300(2.78%) 3001,205.881,360.87--
31/03/25 10,800 0(0.00%) 02,050725--
Thông tin tài chính
KẾT QUẢ KINH DOANH   Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024
Doanh thu thuần
3,100,975 3,749,274 3,137,058 3,145,294
LN gộp
118,122 83,184 76,644 81,268
LN thuần từ HĐKD
58,378 17,907 15,286 23,929
LNST thu nhập DN
55,965 21,314 12,073 18,936
LNST của CĐ cty mẹ
55,965 21,314 12,073 18,936
CÂN ĐỐI KẾ TOÁN   Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024
Tài sản ngắn hạn
303,610 293,416 259,012 222,646
Tổng tài sản
324,366 314,264 281,151 243,861
Nợ ngắn hạn
134,842 138,097 114,366 72,407
Nợ phải trả
134,842 138,940 114,918 72,550
Vốn chủ sở hữu
189,523 175,325 166,233 171,312
Lợi ích CĐ thiểu số
- - - -
CHỈ TIÊU CƠ BẢN   Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024
ROS
1.80 0.57 0.38 0.60
ROA
19.46 6.67 4.06 7.21
ROE
32.50 11.68 7.07 11.22
EPS
4,477 1,705 966 1,515
BVPS
15,162 14,026 13,299 13,705
P/E
4.20 6.63 10.66 6.54
Doanh nghiệp cùng ngành
  MCK Giá KL P/E P/B Vốn hóa  
  SHN   6,000 (1.69%)   800   88.06   0.49   778  
  PCT   11,400 (-6.56%)   19,600   6.96   0.86   570  
  PPT   12,400 (-0.80%)   25,700   22.94   1.14   226  
  PTX   20,000 (0.00%)   0   10.72   1.26   129  
  MCF   8,500 (-1.16%)   7,000   9.60   0.77   92  
  Tin tức
PSE: Báo cáo thường niên 2024
PSE: CBTT ứng cử viên Thành viên HĐQT
PSE: Báo cáo tài chính năm 2024
PSE: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông
PSE: CBTT về việc ứng cử, đề cử vào HĐQT nhiệm kỳ 2021-2026
PSE: CBTT thư mời tham dự ĐHĐCĐ thường niên 2025
PSE: Thay đổi nhân sự
  Tải tài liệu
   PSE: Tài liệu đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025
   PSE: Báo cáo thường niên năm 2024
   PSE: BCTC Kiểm toán năm 2024
   PSE: Báo cáo tình hình quản trị năm 2024 (điều chỉnh)
   PSE: BCTC quý 4 năm 2024
  Thông tin cơ bản
Liên hệ Niêm yết Đăng ký KD Mốc lịch sử Sự kiện Ghi chú
Sàn giao dịch HNX
Nhóm ngành Bán buôn
Ngành Bán buôn hàng tiêu dùng
Ngày niêm yết 18/03/2015
Vốn điều lệ 125,000,000,000
Số CP niêm yết 12,500,000
Số CP đang LH 12,500,000