!
CTCP Cơ khí Xăng dầu
Nhóm ngành: Sản xuất
Ngành: Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp

35,000  

400 (1.16%)

04/04 08:19
Kết thúc phiên

Mở cửa 34,500
Cao nhất 35,000
Thấp nhất 34,500
KLGD 2,400
Vốn hóa 252
Dư mua 1,800
Dư bán 1,700
Cao 52T 38,100
Thấp 52T 27,800
KLBQ 52T 2,183
NN mua 0
% NN sở hữu 0
Cổ tức TM 3,350
T/S cổ tức 0.10
Beta 0.72
EPS 4,416
P/E 7.84
F P/E 10.21
BVPS 24,162
P/B 1.45
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
 
 
Tổng quan
 
Hồ sơ doanh nghiệp
 
Thống kê giao dịch
 
Phân tích kỹ thuật
 
Tài chính
 
Tin tức & Sự kiện
 
Tài liệu
 
So sánh
 
Giá quá khứ
NgàyGiáThay đổiKhối lượngBQ muaBQ bánNN muaNN bán
04/04/25 35,000 +400(1.16%) 2,400262.5410--
03/04/25 34,600 -1,600(-4.42%) 2,344218.75430--
02/04/25 36,200 0(0.00%) 0480157.14--
01/04/25 36,200 0(0.00%) 200116.67250--
31/03/25 36,200 -200(-0.55%) 6,247904.76376.92--
Thông tin tài chính
KẾT QUẢ KINH DOANH   Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024
Doanh thu thuần
916,312 1,570,666 1,421,907 1,385,858
LN gộp
83,764 91,478 121,293 132,137
LN thuần từ HĐKD
26,594 27,275 34,697 40,578
LNST thu nhập DN
24,222 24,057 29,567 31,403
LNST của CĐ cty mẹ
24,222 24,057 29,567 31,403
CÂN ĐỐI KẾ TOÁN   Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024
Tài sản ngắn hạn
187,691 207,592 300,105 200,885
Tổng tài sản
324,736 333,348 421,433 328,074
Nợ ngắn hạn
160,093 165,895 246,908 151,153
Nợ phải trả
161,258 167,256 249,989 153,875
Vốn chủ sở hữu
163,478 166,092 171,444 174,199
Lợi ích CĐ thiểu số
- - - -
CHỈ TIÊU CƠ BẢN   Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024
ROS
2.64 1.53 2.08 2.27
ROA
7.51 7.31 7.83 8.38
ROE
15.05 14.60 17.52 18.17
EPS
3,363 3,340 4,106 4,361
BVPS
22,700 23,063 23,806 24,188
P/E
6.81 6.59 6.87 7.32
Doanh nghiệp cùng ngành
  MCK Giá KL P/E P/B Vốn hóa  
  ITQ   2,600 (0.00%)   769,507   78.79   0.25   83  
  SSM   5,400 (0.00%)   3   5.87   0.42   27  
  Tin tức
PMS: Báo cáo thường niên 2024
PMS: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông
PMS: Giải trình chênh lệch lợi nhuận so với cùng kỳ của BCTC riêng năm 2024 đã kiểm toán
PMS: Báo cáo tài chính năm 2024 (Công ty mẹ)
PMS: Báo cáo tài chính năm 2024
PMS: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông
PMS: Giải trình chênh lệch lợi nhuận so với cùng kỳ của báo cáo tài chính riêng quý 4 năm 2024
  Tải tài liệu
   PMS: Tài liệu đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025
   PMS: Báo cáo thường niên năm 2024
   PMS: Giải trình kết quả kinh doanh Công ty mẹ Kiểm toán năm 2024
   PMS: BCTC Hợp nhất Kiểm toán năm 2024
   PMS: BCTC Công ty mẹ Kiểm toán năm 2024
  Thông tin cơ bản
Liên hệ Niêm yết Đăng ký KD Mốc lịch sử Sự kiện Ghi chú
Sàn giao dịch HNX
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp
Ngày niêm yết 04/11/2003
Vốn điều lệ 72,276,620,000
Số CP niêm yết 7,227,662
Số CP đang LH 7,201,772