!
CTCP Tập đoàn Hapaco
Nhóm ngành: Sản xuất
Ngành: Sản xuất giấy

4,810  

-20 (-0.41%)

04/04 08:06
Kết thúc phiên

Mở cửa 4,500
Cao nhất 4,990
Thấp nhất 4,500
KLGD 892,300
Vốn hóa 534
Dư mua 12,700
Dư bán 9,400
Cao 52T 5,400
Thấp 52T 3,900
KLBQ 52T 138,212
NN mua 0
% NN sở hữu 2.08
Cổ tức TM 0
T/S cổ tức 0.00
Beta 0.67
EPS 104
P/E 46.44
F P/E 4.88
BVPS 11,750
P/B 0.41
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
 
 
Tổng quan
 
Hồ sơ doanh nghiệp
 
Thống kê giao dịch
 
Phân tích kỹ thuật
 
Tài chính
 
Tin tức & Sự kiện
 
Tài liệu
 
So sánh
 
Giá quá khứ
NgàyGiáThay đổiKhối lượngBQ muaBQ bánNN muaNN bán
04/04/25 4,810 -20(-0.41%) 892,3004,170.513,695.49-200
03/04/25 4,830 -360(-6.94%) 1,541,4007,945.366,800.386,91020,000
02/04/25 5,190 -160(-2.99%) 802,2002,759.22,418.341,500-
01/04/25 5,350 +220(4.29%) 699,4002,078.932,075.0713328,000
31/03/25 5,130 +330(6.88%) 1,515,1004,446.9412,218.55-20,000
Thông tin tài chính
KẾT QUẢ KINH DOANH   Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024
Doanh thu thuần
497,670 632,793 299,796 419,480
LN gộp
94,053 149,811 41,287 55,033
LN thuần từ HĐKD
51,795 -1,956 23,164 106,508
LNST thu nhập DN
41,643 7,614 18,311 101,815
LNST của CĐ cty mẹ
40,112 6,636 17,707 101,625
CÂN ĐỐI KẾ TOÁN   Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024
Tài sản ngắn hạn
456,148 808,492 777,385 390,489
Tổng tài sản
802,990 1,325,019 1,275,257 1,673,886
Nợ ngắn hạn
77,221 83,643 71,044 130,774
Nợ phải trả
77,236 83,658 71,059 226,453
Vốn chủ sở hữu
725,754 1,241,361 1,204,198 1,447,433
Lợi ích CĐ thiểu số
- - - -
CHỈ TIÊU CƠ BẢN   Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024
ROS
8.37 1.20 6.11 24.27
ROA
4.98 0.62 1.36 6.89
ROE
5.56 0.67 1.45 7.67
EPS
723 65 160 916
BVPS
13,083 11,189 10,854 13,047
P/E
21.71 65.66 30.39 4.87
Doanh nghiệp cùng ngành
  MCK Giá KL P/E P/B Vốn hóa  
  DHC   27,450 (-5.34%)   953,600   9.64   1.10   2,210  
  HHP   8,340 (-0.36%)   223,900   32.44   0.70   722  
  SVI   52,000 (-5.45%)   100   9.29   0.76   667  
  Tin tức
HAP: Thông báo thay đổi nhân sự công ty
HAP: Biên bản họp Ban kiểm soát về việc bầu Trưởng BKS
HAP: Biên bản họp và Nghị quyết ĐHĐCĐ thường niên năm 2025
HAP: Thông báo thay đổi nhân sự - Thành viên độc lập HĐQT, Ban kiểm soát
HAP: BCTC Hợp nhất năm 2024
HAP: BCTC năm 2024
HAP: Thông báo đơn từ nhiệm chức vụ Thành viên BKS
  Tải tài liệu
   HAP: Nghị quyết đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025
   HAP: Tài liệu đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025
   HAP: BCTC Công ty mẹ Kiểm toán năm 2024
   HAP: BCTC Hợp nhất Kiểm toán năm 2024
   HAP: Báo cáo tình hình quản trị năm 2024
  Thông tin cơ bản
Liên hệ Niêm yết Đăng ký KD Mốc lịch sử Sự kiện Ghi chú
Sàn giao dịch HoSE
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành Sản xuất giấy
Ngày niêm yết 04/08/2000
Vốn điều lệ 1,110,977,720,000
Số CP niêm yết 111,097,772
Số CP đang LH 110,942,302