Giá quá khứ
|
|
Ngày | Giá | Thay đổi | Khối lượng | BQ mua | BQ bán | NN mua | NN bán |
21/11/24 |
310 |
+60 ▲(24.00%)
| 815,200 | 5,589.17 | 2,879.11 | - | - |
20/11/24 |
250 |
+60 ▲(31.58%)
| 837,600 | 165,023.2 | 196,995.7 | - | - |
19/11/24 |
190 |
-80 ▼(-29.63%)
| 386,200 | 159,204.94 | 196,303.31 | - | - |
18/11/24 |
270 |
-20 ▼(-6.90%)
| 870,400 | 212,012.91 | 191,775.26 | - | - |
15/11/24 |
290 |
-30 ▼(-9.38%)
| 398,500 | 271,774.11 | 290,961.8 | - | - |
|
|
|
|
Doanh nghiệp cùng ngành |
|
|
|
|
Tin tức
|
|
|
|
|
Thông tin cơ bản
|
|
Liên hệ
|
Niêm yết
|
Đăng ký KD
|
Mốc lịch sử
|
Sự kiện
|
Ghi chú
|
|
|
|
Tên đầy đủ
|
CQ CSTB2407 |
Tên tiếng Anh
|
|
Tên viết tắt
|
|
Địa chỉ
|
|
Điện thoại
|
|
Fax
|
|
Email
|
|
Website
|
|
Sàn giao dịch
|
HoSE |
Nhóm ngành
|
|
Ngành
|
|
Ngày niêm yết
|
04/07/2024 |
Vốn điều lệ
|
1 |
Số CP niêm yết
|
27,000,000 |
Số CP đang LH
|
27,000,000
|
Trạng thái
|
Công ty đang hoạt động |
Mã số thuế
|
|
GPTL
|
|
Ngày cấp
|
14/06/2024 |
GPKD
|
|
Ngày cấp
|
14/06/2024 |
Ngành nghề kinh doanh chính
|
|
|
|
Chỉ tiêu
|
Đơn vị
|
Giá chứng khoán |
VNĐ
|
Khối lượng giao dịch |
Cổ phần
|
Tỷ lệ NN nắm giữ, Tỷ suất cổ tức |
% |
Vốn hóa |
Tỷ đồng
|
Thông tin tài chính |
Triệu đồng |
EPS, BVPS, Cổ tức TM |
VNĐ
|
P/E, F P/E, P/B
|
Lần
|
ROS, ROA, ROE |
%
|
1. Kỳ kế toán cho năm CPH được tính từ ngày thành lập công ty. 2. F P/E: Tính toán dựa trên số liệu lợi nhuận kế hoạch do DN công bố 3. Đồ thị giá 3 tháng/6 tháng/12 tháng được vẽ bằng dữ liệu điều chỉnh.
|
|