CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
|
|
Nhóm ngành:
Sản xuất
|
Ngành:
Sản xuất hóa chất, dược phẩm
|
|
14,300 
-2,500 (-14.88%)
04/04 08:19 Kết thúc phiên
|
Mở cửa
|
14,300
|
Cao nhất
|
14,300
|
Thấp nhất
|
14,300
|
KLGD
|
15,700
|
Vốn hóa
|
122
|
|
Dư mua
|
0
|
Dư bán
|
3,300
|
Cao 52T
|
22,400
|
Thấp 52T
|
13,000
|
KLBQ 52T
|
571
|
|
NN mua
|
0
|
% NN sở hữu
|
0
|
Cổ tức TM
|
650
|
T/S cổ tức |
0.05
|
Beta
|
0.3
|
|
EPS
|
881
|
P/E
|
19.07
|
F P/E
|
20.55
|
BVPS
|
11,639
|
P/B
|
1.23
|
|
|
|
|
1
ngày
| 5
ngày
| 3
tháng
| 6
tháng
| 12
tháng
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sàn giao dịch: |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã CK
▲
|
Đóng cửa (*)
|
+/-% |
Cao
|
Thấp
|
KL
|
Giá trị (Tr.VND)
|
KL NĐTNN Mua
|
KL NĐTNN Bán
|
Vốn hóa TT (Tr.VND)
|
P/E
|
P/B
|
BIO
|
14,300
|
-2,500
|
14,300
|
14,300
|
15,700
|
224.51
|
0
|
0
|
122,286.45
|
122,286.45
|
122,286.45
|
Kết quả tra cứu (Không tính BIO)
:
(*) HOSE: Giá đóng cửa; HNX: Giá bình quân
|
|
Mã CK |
Đóng cửa |
+/-% |
Cao
|
Thấp
|
KL |
Giá trị |
KL NĐTNN Mua |
KL NĐTNN Bán |
Vốn hóa TT |
P/E |
P/B |
Vui lòng chọn chỉ tiêu bên dưới
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|