CTCP Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh
|
|
Nhóm ngành:
Bán buôn
|
Ngành:
Bán buôn hàng tiêu dùng
|
|
32,300 
-4,600 (-12.47%)
04/04 08:19 Kết thúc phiên
|
Mở cửa
|
32,300
|
Cao nhất
|
32,300
|
Thấp nhất
|
32,300
|
KLGD
|
117
|
Vốn hóa
|
308
|
|
Dư mua
|
7,583
|
Dư bán
|
2,283
|
Cao 52T
|
62,300
|
Thấp 52T
|
20,300
|
KLBQ 52T
|
2,700
|
|
NN mua
|
0
|
% NN sở hữu
|
0
|
Cổ tức TM
|
162
|
T/S cổ tức |
0.01
|
Beta
|
0.04
|
|
EPS
|
5,659
|
P/E
|
6.51
|
F P/E
|
29.32
|
BVPS
|
19,311
|
P/B
|
1.67
|
|
|
|
|
1
ngày
| 5
ngày
| 3
tháng
| 6
tháng
| 12
tháng
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sàn giao dịch: |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã CK
▲
|
Đóng cửa (*)
|
+/-% |
Cao
|
Thấp
|
KL
|
Giá trị (Tr.VND)
|
KL NĐTNN Mua
|
KL NĐTNN Bán
|
Vốn hóa TT (Tr.VND)
|
P/E
|
P/B
|
YTC
|
32,300
|
-4,600
|
32,300
|
32,300
|
117
|
3.78
|
0
|
0
|
308,400.4
|
308,400.4
|
308,400.4
|
Kết quả tra cứu (Không tính YTC)
:
(*) HOSE: Giá đóng cửa; HNX: Giá bình quân
|
|
Mã CK |
Đóng cửa |
+/-% |
Cao
|
Thấp
|
KL |
Giá trị |
KL NĐTNN Mua |
KL NĐTNN Bán |
Vốn hóa TT |
P/E |
P/B |
Vui lòng chọn chỉ tiêu bên dưới
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|