CTCP Năng lượng và Môi trường VICEM
|
|
Nhóm ngành:
Bán buôn
|
Ngành:
Bán buôn hàng lâu bền
|
|
12,400 
-200 (-1.59%)
04/04 05:35 Đang giao dịch
|
Mở cửa
|
12,500
|
Cao nhất
|
12,500
|
Thấp nhất
|
11,800
|
KLGD
|
105,500
|
Vốn hóa
|
387
|
|
Dư mua
|
18,900
|
Dư bán
|
96,500
|
Cao 52T
|
13,800
|
Thấp 52T
|
4,000
|
KLBQ 52T
|
114,390
|
|
NN mua
|
0
|
% NN sở hữu
|
0.23
|
Cổ tức TM
|
100
|
T/S cổ tức |
0.01
|
Beta
|
0.35
|
|
EPS
|
-224
|
P/E
|
-56.25
|
F P/E
|
-50.98
|
BVPS
|
12,712
|
P/B
|
0.98
|
|
|
|
|
1
ngày
| 5
ngày
| 3
tháng
| 6
tháng
| 12
tháng
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sàn giao dịch: |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã CK
▲
|
Đóng cửa (*)
|
+/-% |
Cao
|
Thấp
|
KL
|
Giá trị (Tr.VND)
|
KL NĐTNN Mua
|
KL NĐTNN Bán
|
Vốn hóa TT (Tr.VND)
|
P/E
|
P/B
|
VTV
|
12,400
|
-200
|
12,500
|
11,800
|
105,500
|
1,301.7
|
0
|
1,000
|
386,877.83
|
386,877.83
|
386,877.83
|
Kết quả tra cứu (Không tính VTV)
:
(*) HOSE: Giá đóng cửa; HNX: Giá bình quân
|
|
Mã CK |
Đóng cửa |
+/-% |
Cao
|
Thấp
|
KL |
Giá trị |
KL NĐTNN Mua |
KL NĐTNN Bán |
Vốn hóa TT |
P/E |
P/B |
Vui lòng chọn chỉ tiêu bên dưới
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|