CTCP Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Cao su Việt Nam
|
|
Nhóm ngành:
Xây dựng và Bất động sản
|
Ngành:
Bất động sản
|
|
18,300 
-2,600 (-12.44%)
04/04 08:19 Kết thúc phiên
|
Mở cửa
|
20,900
|
Cao nhất
|
20,900
|
Thấp nhất
|
18,200
|
KLGD
|
47,202
|
Vốn hóa
|
474
|
|
Dư mua
|
8,398
|
Dư bán
|
16,498
|
Cao 52T
|
33,500
|
Thấp 52T
|
18,300
|
KLBQ 52T
|
31,272
|
|
NN mua
|
0
|
% NN sở hữu
|
0.66
|
Cổ tức TM
|
1,800
|
T/S cổ tức |
0.10
|
Beta
|
1.5
|
|
EPS
|
2,350
|
P/E
|
8.89
|
F P/E
|
6.53
|
BVPS
|
15,719
|
P/B
|
1.16
|
|
|
|
|
1
ngày
| 5
ngày
| 3
tháng
| 6
tháng
| 12
tháng
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sàn giao dịch: |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã CK
▲
|
Đóng cửa (*)
|
+/-% |
Cao
|
Thấp
|
KL
|
Giá trị (Tr.VND)
|
KL NĐTNN Mua
|
KL NĐTNN Bán
|
Vốn hóa TT (Tr.VND)
|
P/E
|
P/B
|
VRG
|
18,300
|
-2,600
|
20,900
|
18,200
|
47,202
|
865.03
|
0
|
300
|
473,876.08
|
473,876.08
|
473,876.08
|
Kết quả tra cứu (Không tính VRG)
:
(*) HOSE: Giá đóng cửa; HNX: Giá bình quân
|
|
Mã CK |
Đóng cửa |
+/-% |
Cao
|
Thấp
|
KL |
Giá trị |
KL NĐTNN Mua |
KL NĐTNN Bán |
Vốn hóa TT |
P/E |
P/B |
Vui lòng chọn chỉ tiêu bên dưới
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|