CTCP Ống thép Việt Đức VG PIPE
|
|
Nhóm ngành:
Sản xuất
|
Ngành:
Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản
|
|
25,800 
-2,800 (-9.79%)
03/04 08:19 Kết thúc phiên
|
Mở cửa
|
27,000
|
Cao nhất
|
27,800
|
Thấp nhất
|
25,800
|
KLGD
|
1,405,980
|
Vốn hóa
|
1,443
|
|
Dư mua
|
0
|
Dư bán
|
1,016,920
|
Cao 52T
|
40,800
|
Thấp 52T
|
22,000
|
KLBQ 52T
|
877,239
|
|
NN mua
|
43,900
|
% NN sở hữu
|
0.5
|
Cổ tức TM
|
0
|
T/S cổ tức |
0.00
|
Beta
|
1.75
|
|
EPS
|
2,025
|
P/E
|
14.12
|
F P/E
|
28.57
|
BVPS
|
19,391
|
P/B
|
1.33
|
|
|
|
|
1
ngày
| 5
ngày
| 3
tháng
| 6
tháng
| 12
tháng
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sàn giao dịch: |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã CK
▲
|
Đóng cửa (*)
|
+/-% |
Cao
|
Thấp
|
KL
|
Giá trị (Tr.VND)
|
KL NĐTNN Mua
|
KL NĐTNN Bán
|
Vốn hóa TT (Tr.VND)
|
P/E
|
P/B
|
VGS
|
25,800
|
-2,800
|
27,800
|
25,800
|
1,405,980
|
36,993.06
|
43,900
|
21,800
|
1,443,048.85
|
1,443,048.85
|
1,443,048.85
|
Kết quả tra cứu (Không tính VGS)
:
(*) HOSE: Giá đóng cửa; HNX: Giá bình quân
|
|
Mã CK |
Đóng cửa |
+/-% |
Cao
|
Thấp
|
KL |
Giá trị |
KL NĐTNN Mua |
KL NĐTNN Bán |
Vốn hóa TT |
P/E |
P/B |
Vui lòng chọn chỉ tiêu bên dưới
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|