CTCP Nước sạch Thái Nguyên
|
|
Nhóm ngành:
Tiện ích
|
Ngành:
Nước, chất thải và các hệ thống khác
|
|
11,000 
-1,900 (-14.73%)
04/04 08:19 Kết thúc phiên
|
Mở cửa
|
11,100
|
Cao nhất
|
11,100
|
Thấp nhất
|
11,000
|
KLGD
|
4,400
|
Vốn hóa
|
176
|
|
Dư mua
|
6,900
|
Dư bán
|
600
|
Cao 52T
|
13,500
|
Thấp 52T
|
8,100
|
KLBQ 52T
|
1,483
|
|
NN mua
|
0
|
% NN sở hữu
|
0
|
Cổ tức TM
|
570
|
T/S cổ tức |
0.05
|
Beta
|
0.21
|
|
EPS
|
-326
|
P/E
|
-39.57
|
F P/E
|
35.47
|
BVPS
|
12,638
|
P/B
|
0.87
|
|
|
|
|
1
ngày
| 5
ngày
| 3
tháng
| 6
tháng
| 12
tháng
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sàn giao dịch: |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã CK
▲
|
Đóng cửa (*)
|
+/-% |
Cao
|
Thấp
|
KL
|
Giá trị (Tr.VND)
|
KL NĐTNN Mua
|
KL NĐTNN Bán
|
Vốn hóa TT (Tr.VND)
|
P/E
|
P/B
|
TNW
|
11,000
|
-1,900
|
11,100
|
11,000
|
4,400
|
48.5
|
0
|
0
|
176,000
|
176,000
|
176,000
|
Kết quả tra cứu (Không tính TNW)
:
(*) HOSE: Giá đóng cửa; HNX: Giá bình quân
|
|
Mã CK |
Đóng cửa |
+/-% |
Cao
|
Thấp
|
KL |
Giá trị |
KL NĐTNN Mua |
KL NĐTNN Bán |
Vốn hóa TT |
P/E |
P/B |
Vui lòng chọn chỉ tiêu bên dưới
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|