CTCP Viglacera Thăng Long
|
|
Nhóm ngành:
Sản xuất
|
Ngành:
Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim
|
|
13,100 
-2,000 (-13.25%)
11/04 08:19 Kết thúc phiên
|
Mở cửa
|
15,100
|
Cao nhất
|
15,100
|
Thấp nhất
|
13,100
|
KLGD
|
306
|
Vốn hóa
|
92
|
|
Dư mua
|
11,194
|
Dư bán
|
1,694
|
Cao 52T
|
30,100
|
Thấp 52T
|
10,700
|
KLBQ 52T
|
1,226
|
|
NN mua
|
0
|
% NN sở hữu
|
0.23
|
Cổ tức TM
|
500
|
T/S cổ tức |
0.04
|
Beta
|
0.85
|
|
EPS
|
-1,473
|
P/E
|
-10.25
|
F P/E
|
4.80
|
BVPS
|
-1,473
|
P/B
|
-8.89
|
|
|
|
|
1
ngày
| 5
ngày
| 3
tháng
| 6
tháng
| 12
tháng
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sàn giao dịch: |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã CK
▲
|
Đóng cửa (*)
|
+/-% |
Cao
|
Thấp
|
KL
|
Giá trị (Tr.VND)
|
KL NĐTNN Mua
|
KL NĐTNN Bán
|
Vốn hóa TT (Tr.VND)
|
P/E
|
P/B
|
TLT
|
13,100
|
-2,000
|
15,100
|
13,100
|
306
|
4.22
|
0
|
0
|
91,566.38
|
91,566.38
|
91,566.38
|
Kết quả tra cứu (Không tính TLT)
:
(*) HOSE: Giá đóng cửa; HNX: Giá bình quân
|
|
Mã CK |
Đóng cửa |
+/-% |
Cao
|
Thấp
|
KL |
Giá trị |
KL NĐTNN Mua |
KL NĐTNN Bán |
Vốn hóa TT |
P/E |
P/B |
Vui lòng chọn chỉ tiêu bên dưới
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|