Tổng Công ty Sông Đà - CTCP
|
|
Nhóm ngành:
Xây dựng và Bất động sản
|
Ngành:
Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng
|
|
19,500 
-500 (-2.50%)
04/04 08:19 Kết thúc phiên
|
Mở cửa
|
19,100
|
Cao nhất
|
19,500
|
Thấp nhất
|
18,700
|
KLGD
|
9,306
|
Vốn hóa
|
8,766
|
|
Dư mua
|
1,894
|
Dư bán
|
5,594
|
Cao 52T
|
27,100
|
Thấp 52T
|
10,800
|
KLBQ 52T
|
5,073
|
|
NN mua
|
0
|
% NN sở hữu
|
0
|
Cổ tức TM
|
1,000
|
T/S cổ tức |
0.05
|
Beta
|
1.33
|
|
EPS
|
1,695
|
P/E
|
11.78
|
F P/E
|
17.09
|
BVPS
|
20,951
|
P/B
|
0.93
|
|
|
|
|
1
ngày
| 5
ngày
| 3
tháng
| 6
tháng
| 12
tháng
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sàn giao dịch: |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã CK
▲
|
Đóng cửa (*)
|
+/-% |
Cao
|
Thấp
|
KL
|
Giá trị (Tr.VND)
|
KL NĐTNN Mua
|
KL NĐTNN Bán
|
Vốn hóa TT (Tr.VND)
|
P/E
|
P/B
|
SJG
|
19,500
|
-500
|
19,500
|
18,700
|
9,306
|
177.32
|
0
|
0
|
8,765,973.68
|
8,765,973.68
|
8,765,973.68
|
Kết quả tra cứu (Không tính SJG)
:
(*) HOSE: Giá đóng cửa; HNX: Giá bình quân
|
|
Mã CK |
Đóng cửa |
+/-% |
Cao
|
Thấp
|
KL |
Giá trị |
KL NĐTNN Mua |
KL NĐTNN Bán |
Vốn hóa TT |
P/E |
P/B |
Vui lòng chọn chỉ tiêu bên dưới
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|