CTCP SIVICO
|
|
Nhóm ngành:
Sản xuất
|
Ngành:
Sản xuất hóa chất, dược phẩm
|
|
39,000 
-6,800 (-14.85%)
04/04 08:19 Kết thúc phiên
|
Mở cửa
|
39,000
|
Cao nhất
|
39,000
|
Thấp nhất
|
39,000
|
KLGD
|
3,700
|
Vốn hóa
|
117
|
|
Dư mua
|
0
|
Dư bán
|
9,900
|
Cao 52T
|
48,200
|
Thấp 52T
|
31,400
|
KLBQ 52T
|
1,027
|
|
NN mua
|
0
|
% NN sở hữu
|
7.98
|
Cổ tức TM
|
2,400
|
T/S cổ tức |
0.06
|
Beta
|
-1.6
|
|
EPS
|
8,179
|
P/E
|
5.60
|
F P/E
|
5.52
|
BVPS
|
76,867
|
P/B
|
0.51
|
|
|
|
|
1
ngày
| 5
ngày
| 3
tháng
| 6
tháng
| 12
tháng
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sàn giao dịch: |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã CK
▲
|
Đóng cửa (*)
|
+/-% |
Cao
|
Thấp
|
KL
|
Giá trị (Tr.VND)
|
KL NĐTNN Mua
|
KL NĐTNN Bán
|
Vốn hóa TT (Tr.VND)
|
P/E
|
P/B
|
SIV
|
39,000
|
-6,800
|
39,000
|
39,000
|
3,700
|
144.3
|
0
|
0
|
117,482.59
|
117,482.59
|
117,482.59
|
Kết quả tra cứu (Không tính SIV)
:
(*) HOSE: Giá đóng cửa; HNX: Giá bình quân
|
|
Mã CK |
Đóng cửa |
+/-% |
Cao
|
Thấp
|
KL |
Giá trị |
KL NĐTNN Mua |
KL NĐTNN Bán |
Vốn hóa TT |
P/E |
P/B |
Vui lòng chọn chỉ tiêu bên dưới
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|