Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
|
|
Nhóm ngành:
Tài chính và bảo hiểm
|
Ngành:
Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan
|
|
33,100 
-300 (-0.90%)
02/04 08:00 Kết thúc phiên
|
Mở cửa
|
33,500
|
Cao nhất
|
33,600
|
Thấp nhất
|
33,100
|
KLGD
|
1,852,800
|
Vốn hóa
|
98,879
|
|
Dư mua
|
812,100
|
Dư bán
|
10,400
|
Cao 52T
|
37,700
|
Thấp 52T
|
14,600
|
KLBQ 52T
|
3,701,408
|
|
NN mua
|
21,900
|
% NN sở hữu
|
0.79
|
Cổ tức TM
|
0
|
T/S cổ tức |
0.00
|
Beta
|
0.78
|
|
EPS
|
3,801
|
P/E
|
8.79
|
F P/E
|
8.99
|
BVPS
|
16,945
|
P/B
|
1.95
|
|
|
|
|
1
ngày
| 5
ngày
| 3
tháng
| 6
tháng
| 12
tháng
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sàn giao dịch: |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã CK
▲
|
Đóng cửa (*)
|
+/-% |
Cao
|
Thấp
|
KL
|
Giá trị (Tr.VND)
|
KL NĐTNN Mua
|
KL NĐTNN Bán
|
Vốn hóa TT (Tr.VND)
|
P/E
|
P/B
|
LPB
|
33,100
|
-300
|
33,600
|
33,100
|
1,852,800
|
61,602
|
21,900
|
655,700
|
98,879,037.51
|
98,879,037.51
|
98,879,037.51
|
Kết quả tra cứu (Không tính LPB)
:
(*) HOSE: Giá đóng cửa; HNX: Giá bình quân
|
|
Mã CK |
Đóng cửa |
+/-% |
Cao
|
Thấp
|
KL |
Giá trị |
KL NĐTNN Mua |
KL NĐTNN Bán |
Vốn hóa TT |
P/E |
P/B |
Vui lòng chọn chỉ tiêu bên dưới
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|