CTCP Cấp nước Huế
|
|
Nhóm ngành:
Tiện ích
|
Ngành:
Nước, chất thải và các hệ thống khác
|
|
16,800 
200 (1.20%)
04/04 08:19 Kết thúc phiên
|
Mở cửa
|
16,500
|
Cao nhất
|
16,800
|
Thấp nhất
|
16,200
|
KLGD
|
6,200
|
Vốn hóa
|
1,468
|
|
Dư mua
|
4,300
|
Dư bán
|
24,300
|
Cao 52T
|
19,100
|
Thấp 52T
|
13,800
|
KLBQ 52T
|
5,334
|
|
NN mua
|
0
|
% NN sở hữu
|
1.05
|
Cổ tức TM
|
950
|
T/S cổ tức |
0.06
|
Beta
|
0.65
|
|
EPS
|
1,534
|
P/E
|
10.82
|
F P/E
|
10.48
|
BVPS
|
12,815
|
P/B
|
1.31
|
|
|
|
|
1
ngày
| 5
ngày
| 3
tháng
| 6
tháng
| 12
tháng
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sàn giao dịch: |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã CK
▲
|
Đóng cửa (*)
|
+/-% |
Cao
|
Thấp
|
KL
|
Giá trị (Tr.VND)
|
KL NĐTNN Mua
|
KL NĐTNN Bán
|
Vốn hóa TT (Tr.VND)
|
P/E
|
P/B
|
HWS
|
16,800
|
200
|
16,800
|
16,200
|
6,200
|
102.34
|
0
|
0
|
1,468,034.4
|
1,468,034.4
|
1,468,034.4
|
Kết quả tra cứu (Không tính HWS)
:
(*) HOSE: Giá đóng cửa; HNX: Giá bình quân
|
|
Mã CK |
Đóng cửa |
+/-% |
Cao
|
Thấp
|
KL |
Giá trị |
KL NĐTNN Mua |
KL NĐTNN Bán |
Vốn hóa TT |
P/E |
P/B |
Vui lòng chọn chỉ tiêu bên dưới
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|