CTCP Thể thao Ngôi sao Geru
|
|
Nhóm ngành:
Sản xuất
|
Ngành:
Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su
|
|
4,800 
0 (0.00%)
04/04 08:19 Kết thúc phiên
|
Mở cửa
|
4,800
|
Cao nhất
|
4,800
|
Thấp nhất
|
4,800
|
KLGD
|
0
|
Vốn hóa
|
11
|
|
Dư mua
|
100
|
Dư bán
|
0
|
Cao 52T
|
16,700
|
Thấp 52T
|
4,800
|
KLBQ 52T
|
7
|
|
NN mua
|
0
|
% NN sở hữu
|
0.01
|
Cổ tức TM
|
400
|
T/S cổ tức |
0.08
|
Beta
|
-0.02
|
|
EPS
|
-417
|
P/E
|
-11.51
|
F P/E
|
18.89
|
BVPS
|
10,618
|
P/B
|
0.45
|
|
|
|
|
1
ngày
| 5
ngày
| 3
tháng
| 6
tháng
| 12
tháng
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sàn giao dịch: |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã CK
▲
|
Đóng cửa (*)
|
+/-% |
Cao
|
Thấp
|
KL
|
Giá trị (Tr.VND)
|
KL NĐTNN Mua
|
KL NĐTNN Bán
|
Vốn hóa TT (Tr.VND)
|
P/E
|
P/B
|
GER
|
4,800
|
0
|
4,800
|
4,800
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10,560
|
10,560
|
10,560
|
Kết quả tra cứu (Không tính GER)
:
(*) HOSE: Giá đóng cửa; HNX: Giá bình quân
|
|
Mã CK |
Đóng cửa |
+/-% |
Cao
|
Thấp
|
KL |
Giá trị |
KL NĐTNN Mua |
KL NĐTNN Bán |
Vốn hóa TT |
P/E |
P/B |
Vui lòng chọn chỉ tiêu bên dưới
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|