CTCP Dược - Vật tư Y Tế Đăk Lăk
|
|
Nhóm ngành:
Sản xuất
|
Ngành:
Sản xuất hóa chất, dược phẩm
|
|
34,800 
3,200 (10.13%)
03/04 08:19 Kết thúc phiên
|
Mở cửa
|
34,800
|
Cao nhất
|
34,800
|
Thấp nhất
|
34,800
|
KLGD
|
105
|
Vốn hóa
|
68
|
|
Dư mua
|
95
|
Dư bán
|
5,995
|
Cao 52T
|
37,900
|
Thấp 52T
|
22,700
|
KLBQ 52T
|
580
|
|
NN mua
|
0
|
% NN sở hữu
|
0
|
Cổ tức TM
|
1,700
|
T/S cổ tức |
0.05
|
Beta
|
0.17
|
|
EPS
|
2,895
|
P/E
|
10.92
|
F P/E
|
10.23
|
BVPS
|
24,723
|
P/B
|
1.41
|
|
|
|
|
1
ngày
| 5
ngày
| 3
tháng
| 6
tháng
| 12
tháng
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sàn giao dịch: |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã CK
▲
|
Đóng cửa (*)
|
+/-% |
Cao
|
Thấp
|
KL
|
Giá trị (Tr.VND)
|
KL NĐTNN Mua
|
KL NĐTNN Bán
|
Vốn hóa TT (Tr.VND)
|
P/E
|
P/B
|
DBM
|
34,800
|
3,200
|
34,800
|
34,800
|
105
|
3.63
|
0
|
0
|
67,567.12
|
67,567.12
|
67,567.12
|
Kết quả tra cứu (Không tính DBM)
:
(*) HOSE: Giá đóng cửa; HNX: Giá bình quân
|
|
Mã CK |
Đóng cửa |
+/-% |
Cao
|
Thấp
|
KL |
Giá trị |
KL NĐTNN Mua |
KL NĐTNN Bán |
Vốn hóa TT |
P/E |
P/B |
Vui lòng chọn chỉ tiêu bên dưới
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|