CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin
|
|
Nhóm ngành:
Khai khoáng
|
Ngành:
Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt)
|
|
82,900 
0 (0.00%)
03/04 08:19 Kết thúc phiên
|
Mở cửa
|
82,900
|
Cao nhất
|
82,900
|
Thấp nhất
|
82,900
|
KLGD
|
101
|
Vốn hóa
|
912
|
|
Dư mua
|
0
|
Dư bán
|
1,199
|
Cao 52T
|
91,000
|
Thấp 52T
|
70,200
|
KLBQ 52T
|
894
|
|
NN mua
|
0
|
% NN sở hữu
|
0
|
Cổ tức TM
|
3,000
|
T/S cổ tức |
0.04
|
Beta
|
0.12
|
|
EPS
|
13,144
|
P/E
|
6.31
|
F P/E
|
11.37
|
BVPS
|
68,045
|
P/B
|
1.22
|
|
|
|
|
1
ngày
| 5
ngày
| 3
tháng
| 6
tháng
| 12
tháng
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sàn giao dịch: |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã CK
▲
|
Đóng cửa (*)
|
+/-% |
Cao
|
Thấp
|
KL
|
Giá trị (Tr.VND)
|
KL NĐTNN Mua
|
KL NĐTNN Bán
|
Vốn hóa TT (Tr.VND)
|
P/E
|
P/B
|
CLM
|
82,900
|
0
|
82,900
|
82,900
|
101
|
8.37
|
0
|
0
|
911,900
|
911,900
|
911,900
|
Kết quả tra cứu (Không tính CLM)
:
(*) HOSE: Giá đóng cửa; HNX: Giá bình quân
|
|
Mã CK |
Đóng cửa |
+/-% |
Cao
|
Thấp
|
KL |
Giá trị |
KL NĐTNN Mua |
KL NĐTNN Bán |
Vốn hóa TT |
P/E |
P/B |
Vui lòng chọn chỉ tiêu bên dưới
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|