Tổng Công ty cổ phần Bảo Minh
|
|
Nhóm ngành:
Tài chính và bảo hiểm
|
Ngành:
Bảo hiểm và các hoạt động liên quan
|
|
18,800 
-1,050 (-5.29%)
04/04 04:46 Đang giao dịch
|
Mở cửa
|
18,600
|
Cao nhất
|
19,500
|
Thấp nhất
|
18,500
|
KLGD
|
180,200
|
Vốn hóa
|
2,494
|
|
Dư mua
|
21,400
|
Dư bán
|
6,200
|
Cao 52T
|
24,600
|
Thấp 52T
|
18,500
|
KLBQ 52T
|
205,758
|
|
NN mua
|
2,600
|
% NN sở hữu
|
29.74
|
Cổ tức TM
|
500
|
T/S cổ tức |
0.03
|
Beta
|
0.93
|
|
EPS
|
1,983
|
P/E
|
10.01
|
F P/E
|
9.82
|
BVPS
|
21,015
|
P/B
|
0.89
|
|
|
|
|
1
ngày
| 5
ngày
| 3
tháng
| 6
tháng
| 12
tháng
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sàn giao dịch: |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã CK
▲
|
Đóng cửa (*)
|
+/-% |
Cao
|
Thấp
|
KL
|
Giá trị (Tr.VND)
|
KL NĐTNN Mua
|
KL NĐTNN Bán
|
Vốn hóa TT (Tr.VND)
|
P/E
|
P/B
|
BMI
|
18,800
|
-1,050
|
19,500
|
18,500
|
180,200
|
3,348
|
2,600
|
3,900
|
2,493,684.98
|
2,493,684.98
|
2,493,684.98
|
Kết quả tra cứu (Không tính BMI)
:
(*) HOSE: Giá đóng cửa; HNX: Giá bình quân
|
|
Mã CK |
Đóng cửa |
+/-% |
Cao
|
Thấp
|
KL |
Giá trị |
KL NĐTNN Mua |
KL NĐTNN Bán |
Vốn hóa TT |
P/E |
P/B |
Vui lòng chọn chỉ tiêu bên dưới
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|