CTCP Đầu tư BKG Việt Nam
|
|
Nhóm ngành:
Sản xuất
|
Ngành:
Sản xuất các sản phẩm gỗ
|
|
2,770 
-110 (-3.82%)
04/04 08:06 Kết thúc phiên
|
Mở cửa
|
2,680
|
Cao nhất
|
2,790
|
Thấp nhất
|
2,680
|
KLGD
|
390,200
|
Vốn hóa
|
198
|
|
Dư mua
|
1,500
|
Dư bán
|
38,600
|
Cao 52T
|
4,300
|
Thấp 52T
|
2,800
|
KLBQ 52T
|
223,501
|
|
NN mua
|
0
|
% NN sở hữu
|
0.1
|
Cổ tức TM
|
0
|
T/S cổ tức |
0.00
|
Beta
|
0.97
|
|
EPS
|
213
|
P/E
|
13.52
|
F P/E
|
8.25
|
BVPS
|
10,506
|
P/B
|
0.26
|
|
|
|
|
1
ngày
| 5
ngày
| 3
tháng
| 6
tháng
| 12
tháng
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sàn giao dịch: |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã CK
▲
|
Đóng cửa (*)
|
+/-% |
Cao
|
Thấp
|
KL
|
Giá trị (Tr.VND)
|
KL NĐTNN Mua
|
KL NĐTNN Bán
|
Vốn hóa TT (Tr.VND)
|
P/E
|
P/B
|
BKG
|
2,770
|
-110
|
2,790
|
2,680
|
390,200
|
1,052
|
0
|
0
|
198,356.99
|
198,356.99
|
198,356.99
|
Kết quả tra cứu (Không tính BKG)
:
(*) HOSE: Giá đóng cửa; HNX: Giá bình quân
|
|
Mã CK |
Đóng cửa |
+/-% |
Cao
|
Thấp
|
KL |
Giá trị |
KL NĐTNN Mua |
KL NĐTNN Bán |
Vốn hóa TT |
P/E |
P/B |
Vui lòng chọn chỉ tiêu bên dưới
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|